Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-418.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74A-235.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 48A-204.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 34A-734.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-594.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-177.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 23A-130.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28A-202.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99A-647.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-641.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86A-257.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-424.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 78A-177.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 65A-404.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-390.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-290.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-420.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-310.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 71A-173.99 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-304.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-293.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79A-485.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-774.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62A-360.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 76A-266.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 19A-554.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-435.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 48A-201.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-533.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 12A-220.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |