Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-207.66 - Hòa Bình Xe Con -
19A-540.89 - Phú Thọ Xe Con -
61K-250.66 - Bình Dương Xe Con -
82A-120.79 - Kon Tum Xe Con -
61K-302.02 - Bình Dương Xe Con -
94A-093.66 - Bạc Liêu Xe Con -
68A-304.39 - Kiên Giang Xe Con -
24A-251.39 - Lào Cai Xe Con -
61K-270.68 - Bình Dương Xe Con -
72A-709.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98A-642.89 - Bắc Giang Xe Con -
68A-300.22 - Kiên Giang Xe Con -
68A-295.99 - Kiên Giang Xe Con -
15K-170.88 - Hải Phòng Xe Con -
67A-274.68 - An Giang Xe Con -
49A-620.39 - Lâm Đồng Xe Con -
92A-361.89 - Quảng Nam Xe Con -
97A-074.99 - Bắc Kạn Xe Con -
84A-114.99 - Trà Vinh Xe Con -
60K-401.69 - Đồng Nai Xe Con -
48A-201.88 - Đắk Nông Xe Con -
37K-220.39 - Nghệ An Xe Con -
65A-394.99 - Cần Thơ Xe Con -
89A-417.69 - Hưng Yên Xe Con -
61K-294.44 - Bình Dương Xe Con -
63A-250.88 - Tiền Giang Xe Con -
12A-220.89 - Lạng Sơn Xe Con -
92A-364.86 - Quảng Nam Xe Con -
51B-702.89 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
35A-370.79 - Ninh Bình Xe Con -