Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-206.86 - Nghệ An Xe Con -
89A-409.88 - Hưng Yên Xe Con -
76A-230.99 - Quảng Ngãi Xe Con -
49A-587.88 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-405.88 - Đồng Nai Xe Con -
73A-312.99 - Quảng Bình Xe Con -
49A-614.99 - Lâm Đồng Xe Con -
72A-747.99 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
62A-370.68 - Long An Xe Con -
68A-302.39 - Kiên Giang Xe Con -
36A-950.88 - Thanh Hóa Xe Con -
93A-424.99 - Bình Phước Xe Con -
35A-370.69 - Ninh Bình Xe Con -
11A-107.88 - Cao Bằng Xe Con -
34A-724.68 - Hải Dương Xe Con -
37K-222.44 - Nghệ An Xe Con -
89A-422.39 - Hưng Yên Xe Con -
89A-422.79 - Hưng Yên Xe Con -
36A-984.99 - Thanh Hóa Xe Con -
78A-180.88 - Phú Yên Xe Con -
76A-284.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-387.68 - Đồng Nai Xe Con -
61K-283.89 - Bình Dương Xe Con -
61K-300.69 - Bình Dương Xe Con -
15K-140.89 - Hải Phòng Xe Con -
64A-159.68 - Vĩnh Long Xe Con -
64A-167.86 - Vĩnh Long Xe Con -
67A-264.89 - An Giang Xe Con -
62A-369.39 - Long An Xe Con -
89A-408.79 - Hưng Yên Xe Con -