Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-730.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-153.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-201.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-170.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-384.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-637.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-560.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 93A-414.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-184.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-149.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-412.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-318.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 65A-394.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 76A-270.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 84A-117.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 22A-207.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 73A-311.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 28A-205.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-684.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-544.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-384.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20A-700.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-602.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92A-354.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37K-210.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-476.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 81A-364.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 76A-284.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-471.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-415.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |