Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-240.79 - Nghệ An Xe Con -
78A-174.68 - Phú Yên Xe Con -
93A-414.68 - Bình Phước Xe Con -
60K-420.86 - Đồng Nai Xe Con -
37K-214.68 - Nghệ An Xe Con -
70A-480.39 - Tây Ninh Xe Con -
76A-245.45 - Quảng Ngãi Xe Con -
70A-480.66 - Tây Ninh Xe Con -
76A-269.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
67A-264.66 - An Giang Xe Con -
29K-040.89 - Hà Nội Xe Tải -
11A-104.89 - Cao Bằng Xe Con -
73A-300.44 - Quảng Bình Xe Con -
29K-060.79 - Hà Nội Xe Tải -
29K-042.79 - Hà Nội Xe Tải -
14A-804.04 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-631.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-004.69 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-484.79 - Tây Ninh Xe Con -
61K-274.86 - Bình Dương Xe Con -
29B-641.99 - Hà Nội Xe Khách -
70A-470.00 - Tây Ninh Xe Con -
27A-101.66 - Điện Biên Xe Con -
14A-831.69 - Quảng Ninh Xe Con -
60K-407.68 - Đồng Nai Xe Con -
75A-317.89 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
20A-684.44 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-831.11 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-733.86 - Hải Dương Xe Con -
36K-000.56 - Thanh Hóa Xe Con -