Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-412.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-411.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28A-208.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-273.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-984.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-302.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-642.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-471.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-270.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-042.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-070.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-400.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-473.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-040.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-810.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-333.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-418.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-734.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-059.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-627.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-234.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-404.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-560.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-770.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-220.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82A-122.55 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 65A-400.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-287.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-400.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 82A-120.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |