Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-180.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-177.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-404.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-550.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 28A-205.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-302.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-351.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-174.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-485.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-354.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-410.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76A-242.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 63A-257.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36K-000.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-674.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-490.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-710.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 28A-204.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-300.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-610.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73A-307.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-471.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-375.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 26A-184.79 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-203.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 47A-620.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-254.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-184.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-147.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 75A-320.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |