Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-553.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-801.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-232.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-693.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-704.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-260.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-280.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-424.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-744.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-394.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 82A-122.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-147.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-000.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28A-207.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-164.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-247.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-037.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-074.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 38A-549.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-475.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-425.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-350.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66A-240.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-410.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-491.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-540.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-641.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-417.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-402.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-549.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |