Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-238.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-473.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-370.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 25A-067.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 79A-474.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-715.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-254.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-198.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 99A-684.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-764.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-604.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-700.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-231.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 76A-283.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 92A-362.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 18A-390.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 27A-104.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 37K-210.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-737.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-402.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-241.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36A-949.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 27A-101.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 73A-310.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-642.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 11A-107.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 60K-420.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-315.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 19A-543.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 85A-117.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |