Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-550.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-481.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 67A-274.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 62A-370.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 70A-481.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-221.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-745.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-277.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-474.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28A-206.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 60K-397.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-337.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-230.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 12A-215.89 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 71A-180.89 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 65A-405.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 92A-350.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-730.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-402.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-274.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51B-703.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 60K-395.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-730.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-426.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-324.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38A-554.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-487.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76A-278.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-684.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-554.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |