Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-645.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-290.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-624.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 64A-162.99 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29K-042.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-710.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-422.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-422.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67A-274.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19A-544.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-717.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-364.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-422.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 71A-174.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 62A-357.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-409.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-700.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-294.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-284.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-470.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-544.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-537.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22A-206.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60K-404.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-160.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 78A-177.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-612.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-534.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 78A-177.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81A-364.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |