Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-245.88 - Lào Cai Xe Con -
82A-120.88 - Kon Tum Xe Con -
36A-940.66 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-599.68 - Đắk Lắk Xe Con -
76A-227.99 - Quảng Ngãi Xe Con -
66A-238.89 - Đồng Tháp Xe Con -
60K-412.39 - Đồng Nai Xe Con -
68A-290.68 - Kiên Giang Xe Con -
65A-400.33 - Cần Thơ Xe Con -
88A-642.39 - Vĩnh Phúc Xe Con -
92A-367.86 - Quảng Nam Xe Con -
24A-303.98 - Lào Cai Xe Con -
51L-583.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-455.38 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20A-794.44 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-507.77 - Đồng Nai Xe Con -
36K-129.98 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-571.38 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-266.85 - Quảng Trị Xe Con -
30L-523.35 - Hà Nội Xe Con -
24A-289.36 - Lào Cai Xe Con -
36K-129.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-116.58 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-541.38 - Hà Nội Xe Con -
60K-505.65 - Đồng Nai Xe Con -
60K-522.58 - Đồng Nai Xe Con -
60K-525.59 - Đồng Nai Xe Con -
26A-221.96 - Sơn La Xe Con -
30L-210.38 - Hà Nội Xe Con -
61K-422.28 - Bình Dương Xe Con -