Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-413.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 26A-200.99 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 92A-383.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-662.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-644.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75A-342.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 35A-405.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-410.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14A-874.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 79A-514.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-461.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-507.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35A-408.80 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-454.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-799.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-710.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-154.45 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 68A-322.28 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-641.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73A-334.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 19A-604.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 62A-391.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-324.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-428.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17A-432.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 28A-223.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-781.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-580.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-662.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-780.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |