Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-499.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73A-330.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-096.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-264.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 49A-663.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88A-687.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-394.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-414.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 72A-754.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-380.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26A-205.79 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 89A-459.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-423.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-590.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 64A-174.99 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29K-103.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-850.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-514.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-171.99 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 21B-009.69 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 38A-588.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-691.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-466.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-764.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-398.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 77A-307.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-757.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71A-190.98 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 95B-009.86 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 15K-201.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |