Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-669.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-743.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-147.99 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 14A-856.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-260.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-764.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 22A-230.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-747.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-205.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-510.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 74A-251.99 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 95A-114.99 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 23A-137.96 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 12A-233.63 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 88A-685.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-453.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-215.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-756.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-793.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-840.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62B-027.72 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 43A-800.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-387.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-704.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-124.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-509.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35A-401.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-379.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-450.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 69A-149.94 | - | Cà Mau | Xe Con | - |