Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-301.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 95B-009.88 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 84B-016.16 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 72A-760.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-738.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-704.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-475.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-260.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-241.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 18A-434.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-290.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-487.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-474.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-430.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89A-455.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-498.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-374.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-193.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70A-510.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-740.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 68A-313.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-328.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 35A-400.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 88A-671.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-874.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-694.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-414.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49A-655.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 63A-288.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-278.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |