Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-401.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34A-784.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-580.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67A-291.96 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 89A-450.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-220.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-471.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-671.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-027.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-570.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-220.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-644.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48A-210.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 71A-191.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 89A-454.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-256.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-382.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-630.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61B-040.68 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 99A-735.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-225.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 94A-099.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 99A-757.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 26A-195.98 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 29K-107.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-291.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-741.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14A-871.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-394.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-432.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |