Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-442.66 - Đồng Nai Xe Con -
88A-647.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
62A-418.69 - Long An Xe Con -
89A-428.79 - Hưng Yên Xe Con -
78A-188.38 - Phú Yên Xe Con -
11A-115.51 - Cao Bằng Xe Con -
47A-640.68 - Đắk Lắk Xe Con -
72A-748.39 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
29K-102.99 - Hà Nội Xe Tải -
36K-022.11 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-587.96 - Hà Tĩnh Xe Con -
84A-130.79 - Trà Vinh Xe Con -
37K-287.96 - Nghệ An Xe Con -
72A-755.58 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
86A-284.39 - Bình Thuận Xe Con -
49A-642.24 - Lâm Đồng Xe Con -
89A-459.95 - Hưng Yên Xe Con -
26A-190.68 - Sơn La Xe Con -
88A-698.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-244.33 - Hải Phòng Xe Con -
98A-735.58 - Bắc Giang Xe Con -
83A-170.07 - Sóc Trăng Xe Con -
12A-224.99 - Lạng Sơn Xe Con -
18A-429.92 - Nam Định Xe Con -
43A-800.33 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-102.88 - Hà Nội Xe Tải -
77A-306.69 - Bình Định Xe Con -
20A-728.98 - Thái Nguyên Xe Con -
90A-248.39 - Hà Nam Xe Con -
70A-499.86 - Tây Ninh Xe Con -