Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-040.89 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-110.86 - Hà Nội Xe Tải -
93A-453.69 - Bình Phước Xe Con -
48A-207.39 - Đắk Nông Xe Con -
64A-170.99 - Vĩnh Long Xe Con -
72A-754.39 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
17A-426.99 - Thái Bình Xe Con -
29K-141.41 - Hà Nội Xe Tải -
99A-745.39 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-122.11 - Hà Nội Xe Tải -
29K-092.99 - Hà Nội Xe Tải -
72A-763.99 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
66A-255.35 - Đồng Tháp Xe Con -
22A-229.98 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-185.68 - Sơn La Xe Con -
69A-149.68 - Cà Mau Xe Con -
93A-448.98 - Bình Phước Xe Con -
88A-649.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
82A-144.33 - Kon Tum Xe Con -
20A-744.55 - Thái Nguyên Xe Con -
85B-010.66 - Ninh Thuận Xe Khách -
65A-427.66 - Cần Thơ Xe Con -
35A-405.96 - Ninh Bình Xe Con -
67A-293.98 - An Giang Xe Con -
35A-404.79 - Ninh Bình Xe Con -
89A-457.66 - Hưng Yên Xe Con -
64A-177.69 - Vĩnh Long Xe Con -
82A-143.98 - Kon Tum Xe Con -
74A-245.99 - Quảng Trị Xe Con -
17A-403.69 - Thái Bình Xe Con -