Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-762.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-425.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 76A-295.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-029.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-381.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-377.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 73A-335.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-439.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-434.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 68A-319.92 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 17A-404.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-760.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-407.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-313.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-670.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89A-431.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-613.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92A-378.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-774.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-899.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-766.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-589.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-166.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-668.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-699.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-769.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-889.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-778.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-899.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-698.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |