Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-947.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-974.55 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-815.83 - Bắc Giang Xe Con -
98A-821.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-839.18 - Bắc Giang Xe Con -
88A-749.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-826.18 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-847.96 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-874.58 - Hải Dương Xe Con -
89A-519.63 - Hưng Yên Xe Con -
35A-448.58 - Ninh Bình Xe Con -
35A-451.97 - Ninh Bình Xe Con -
36K-153.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-159.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.85 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-397.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-402.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-420.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-439.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-447.36 - Nghệ An Xe Con -
92A-427.38 - Quảng Nam Xe Con -
92A-430.08 - Quảng Nam Xe Con -
79A-548.08 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-552.16 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-315.56 - Bình Thuận Xe Con -
86A-318.09 - Bình Thuận Xe Con -
82A-152.18 - Kon Tum Xe Con -
47A-798.35 - Đắk Lắk Xe Con -