Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-716.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-501.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-580.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-476.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-496.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-579.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-833.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-722.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-308.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-312.83 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-320.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-199.04 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-202.85 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 83A-188.25 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-590.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-640.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-690.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-812.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-827.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-671.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-754.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-834.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-846.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-504.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-484.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |