Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-674.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-779.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-850.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-910.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-343.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-348.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-357.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-380.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-383.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-392.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-410.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-479.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-282.96 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-473.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-478.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-450.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-160.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-171.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-172.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-198.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-220.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |