Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-750.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-751.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-810.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-816.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-848.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-862.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-880.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-350.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-368.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-385.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-411.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-503.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-504.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-507.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-373.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-920.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-921.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-922.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-321.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-312.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-314.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-440.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-782.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-787.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-787.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-243.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |