Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-314.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-251.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34D-039.47 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 71B-025.16 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-881.25 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 23B-012.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-142.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34C-445.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-402.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-898.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 83A-198.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 83C-134.62 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-098.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-181.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-057.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 75A-391.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-007.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34A-933.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88A-829.07 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-223.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88D-022.49 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-227.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37D-048.07 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-073.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-409.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 38A-701.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29D-629.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65D-013.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34C-439.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-559.94 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|