Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-734.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-500.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-556.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-558.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-575.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-576.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-514.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-554.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-562.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-597.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-814.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-814.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-824.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-623.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-703.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-714.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-309.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-202.25 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-294.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83A-190.36 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-107.25 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-108.83 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-109.29 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30L-617.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-846.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-946.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-959.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-157.06 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-257.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-308.35 | - | Lào Cai | Xe Con | - |