Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-463.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-481.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-650.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-659.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-661.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-670.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-676.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-366.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-367.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-900.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-917.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-322.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-213.96 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-553.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-558.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-764.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-782.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-790.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-245.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-724.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-745.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-486.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-448.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-453.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |