Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-652.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-656.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-271.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-273.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-277.36 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-380.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-905.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-423.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-344.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-553.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.18 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-310.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-717.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-502.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-473.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-567.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-571.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71A-207.58 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-212.35 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-199.82 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-199.92 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-202.58 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-299.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-355.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-511.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-513.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-187.33 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-187.36 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |