Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-696.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-744.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-747.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-750.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-823.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-838.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-337.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-401.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-405.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-473.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-481.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-488.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-268.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76A-313.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-316.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-345.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-349.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-209.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-563.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-313.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-155.57 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-447.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60K-579.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-811.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-819.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |