Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-386.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-399.90 - Hải Phòng Xe Con -
15K-423.18 - Hải Phòng Xe Con -
89A-513.06 - Hưng Yên Xe Con -
89A-523.28 - Hưng Yên Xe Con -
90A-276.26 - Hà Nam Xe Con -
18A-474.55 - Nam Định Xe Con -
35A-449.38 - Ninh Bình Xe Con -
36K-144.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-146.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-202.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-214.33 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-402.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-442.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-449.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-458.65 - Nghệ An Xe Con -
38A-644.18 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-649.58 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-663.06 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-666.20 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-375.19 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-900.19 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-941.56 - Đà Nẵng Xe Con -
79A-560.29 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-142.95 - Ninh Thuận Xe Con -
47A-775.09 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-808.83 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-726.58 - Lâm Đồng Xe Con -