Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-491.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-443.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-479.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-485.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-494.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-597.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-598.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-607.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-813.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-831.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-702.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-725.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-728.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-740.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-741.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-886.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-145.98 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-201.19 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-316.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-324.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-326.83 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-492.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-135.96 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30L-614.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |