Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-701.26 - Hà Nội Xe Con -
30L-754.28 - Hà Nội Xe Con -
30L-817.16 - Hà Nội Xe Con -
30L-818.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-919.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-942.16 - Hà Nội Xe Con -
24A-312.09 - Lào Cai Xe Con -
20A-812.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-819.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-840.09 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-262.95 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-930.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-931.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-933.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-935.29 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-948.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-949.28 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-949.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-952.00 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-954.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-983.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-987.08 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-803.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-806.98 - Bắc Giang Xe Con -
98A-826.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-830.56 - Bắc Giang Xe Con -
98A-845.59 - Bắc Giang Xe Con -
98A-845.83 - Bắc Giang Xe Con -
98A-847.98 - Bắc Giang Xe Con -
19A-681.25 - Phú Thọ Xe Con -