Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-685.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-773.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-784.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-811.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-831.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-862.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-873.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-903.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-917.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-352.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-368.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-376.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-376.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-387.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-391.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-391.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-399.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-403.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-423.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-513.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-528.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-480.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 92A-420.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-429.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |