Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-820.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-836.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-672.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-673.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-677.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-745.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-805.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-868.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-873.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-887.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-902.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-341.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-343.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-344.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-348.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-381.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-402.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-411.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-503.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-509.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-475.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-275.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-278.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-476.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-485.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-460.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-462.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |