Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-369.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-405.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-519.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-529.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-469.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-479.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-479.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-488.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-473.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-367.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-272.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-274.08 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-419.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-355.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-209.56 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-565.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-141.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.82 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-428.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-504.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-572.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-576.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |