Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-748.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-768.80 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-819.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-819.61 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-827.38 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-847.26 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-347.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-355.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-360.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-362.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-422.83 - Hải Phòng Xe Con -
89A-500.16 - Hưng Yên Xe Con -
89A-514.98 - Hưng Yên Xe Con -
89A-527.29 - Hưng Yên Xe Con -
17A-482.95 - Thái Bình Xe Con -
18A-480.16 - Nam Định Xe Con -
18A-481.95 - Nam Định Xe Con -
18A-487.00 - Nam Định Xe Con -
18A-487.95 - Nam Định Xe Con -
36K-141.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-149.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-174.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-185.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.58 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-641.16 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-660.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-274.29 - Quảng Trị Xe Con -
74A-275.59 - Quảng Trị Xe Con -
43A-901.06 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-318.35 - Quảng Ngãi Xe Con -