Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-567.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-467.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-561.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-564.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-576.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-579.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-588.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-827.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-828.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-460.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-465.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-209.56 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-196.53 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-199.49 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-201.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-291.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-299.60 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-301.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-319.61 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-323.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-355.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-133.15 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-190.95 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-633.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |