Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-649.08 - Hà Nội Xe Con -
30L-763.19 - Hà Nội Xe Con -
30L-800.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-870.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-905.59 - Hà Nội Xe Con -
22A-263.19 - Tuyên Quang Xe Con -
20A-841.36 - Thái Nguyên Xe Con -
19A-710.06 - Phú Thọ Xe Con -
15K-414.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-420.08 - Hải Phòng Xe Con -
17A-483.95 - Thái Bình Xe Con -
35A-463.35 - Ninh Bình Xe Con -
36K-143.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-190.08 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-017.19 - Hà Nội Xe Con -
30L-611.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-673.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-746.58 - Hà Nội Xe Con -
30L-947.98 - Hà Nội Xe Con -
26A-234.29 - Sơn La Xe Con -
21A-211.96 - Yên Bái Xe Con -
20A-825.06 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-825.96 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-846.16 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-951.77 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-843.98 - Bắc Giang Xe Con -
98A-853.18 - Bắc Giang Xe Con -
19A-688.20 - Phú Thọ Xe Con -
88A-743.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-842.98 - Bắc Ninh Xe Con -