Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-941.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-949.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-306.11 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-306.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-126.16 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-223.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-234.54 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-256.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-844.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-694.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-695.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-801.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-868.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-883.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-884.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-338.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-397.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-475.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-160.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-170.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-184.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-188.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-193.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-213.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-213.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-214.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |