Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-820.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-260.28 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-260.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-957.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-986.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-809.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-820.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-824.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-832.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-841.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-842.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-752.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-767.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-773.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-783.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-842.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-342.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-370.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-382.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-382.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-383.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-470.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-475.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-480.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-482.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-371.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-432.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-315.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |