Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-370.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-402.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-407.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-501.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-285.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 74A-274.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-378.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-386.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-432.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-342.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-351.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-214.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-561.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-317.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-440.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-450.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-489.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-495.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-571.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-578.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-471.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |