Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
27A-125.65 - Điện Biên Xe Con -
20A-814.25 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-814.98 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-834.59 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-857.98 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-954.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-970.36 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-690.11 - Phú Thọ Xe Con -
19A-705.08 - Phú Thọ Xe Con -
99A-837.15 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-857.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-866.50 - Hải Dương Xe Con -
34A-900.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-913.85 - Hải Dương Xe Con -
15K-338.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-344.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-348.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-372.25 - Hải Phòng Xe Con -
17A-478.96 - Thái Bình Xe Con -
18A-468.35 - Nam Định Xe Con -
35A-447.98 - Ninh Bình Xe Con -
35A-449.09 - Ninh Bình Xe Con -
35A-451.65 - Ninh Bình Xe Con -
36K-164.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-178.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-187.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-219.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-225.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-425.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-443.98 - Nghệ An Xe Con -