Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-511.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-470.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-472.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-473.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-281.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-480.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-446.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-448.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-181.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-413.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-359.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-367.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-271.08 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-275.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-378.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-385.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-906.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-425.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-317.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-346.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-213.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-550.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-308.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-436.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-439.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-443.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |