Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-697.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-705.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-708.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-753.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-774.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-811.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-814.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-814.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-825.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-351.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-360.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-391.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-405.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-405.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-501.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-523.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-280.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-476.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-434.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-436.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-362.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-365.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-377.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-320.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-346.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.77 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-549.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-554.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-152.19 | - | Kon Tum | Xe Con | - |