Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-642.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-643.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-648.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-676.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-277.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-384.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-922.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-342.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-544.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-549.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-764.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-776.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-787.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-710.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-560.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-574.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-582.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-443.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-461.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-472.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-473.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-503.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-551.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-816.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-825.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-831.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |