Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-849.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-852.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-744.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-750.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-750.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-751.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-806.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-813.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-824.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-825.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-827.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-872.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-872.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-340.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-342.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-361.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-507.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-484.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-281.29 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-476.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-273.83 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-420.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-314.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-319.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-322.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-323.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |