Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-346.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-213.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-544.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-451.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-574.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-453.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-466.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-494.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-579.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-823.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-644.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-677.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-707.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-728.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-757.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-807.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-309.15 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-315.56 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-324.15 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-210.83 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-197.31 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-293.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-354.83 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |