Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-641.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-662.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-910.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-912.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-206.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-214.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-554.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-775.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-780.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-789.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-811.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-240.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-450.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-472.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-474.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-827.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-628.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-703.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-707.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-717.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-742.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-746.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-770.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-787.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-814.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-846.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-863.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |