Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-813.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-828.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-835.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-676.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-700.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-700.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-783.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-824.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-834.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-864.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-386.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-390.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-506.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-525.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-477.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-286.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-469.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-472.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-448.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-169.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-184.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-216.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-221.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |