Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-820.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-857.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-877.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-878.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-351.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-352.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-360.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-412.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-422.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-506.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-473.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-163.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-221.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-467.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-363.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-269.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-343.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-549.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-553.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-559.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-472.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-565.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-567.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |